đáo đĩa

đáo đĩa

Hai người chơi đáo đĩa trên một sân đất bằng phẳng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi dân gian dùng đồng xu hoặc vật tròn ném vào đĩa: "đáo đĩa" một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi ném một vật tròn (thường đồng xu) sao cho rơi vào hoặc gần một chiếc đĩa đặt trên mặt đất, nhằm tính điểm hoặc giành chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em làng tôi thường chơi đáo đĩa vào dịp Tết. (Trẻ em trong làng tôi thường tham gia trò chơi ném đồng xu vào đĩa vào dịp Tết.)
    • Đáo đĩa một trò chơi đòi hỏi sự khéo léo chính xác. (Trò chơi ném vật vào đĩa yêu cầu người chơi phải khéo léo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi đáo đĩa": tham gia vào trò chơi ném đồng xu vào đĩa.

    • Họ tụ tập dưới gốc cây để chơi đáo đĩa. (Họ tập trung dưới gốc cây để tham gia trò chơi ném đồng xu vào đĩa.)
  • "đáo đĩa làng": phiên bản địa phương của trò chơi, có thể luật lệ riêng.

    • Đáo đĩa làng tôi cách tính điểm khác so với làng bên. (Phiên bản trò chơi ném đồng xu vào đĩa ở làng tôi cách tính điểm khác so với làng bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Đáo (động từ): ném, quăng một vật.

    • Anh ấy đáo đồng xu thẳng vào đĩa. (Anh ấy ném đồng xu thẳng vào đĩa.)
  • Đĩa (danh từ): vật dụng phẳng, tròn, thường dùng để đựng thức ăn; trong trò chơi, mục tiêu để ném vật vào.

    • Chiếc đĩa sứ được đặt làm mục tiêu trong trò chơi. (Chiếc đĩa sứ được đặt làm mục tiêu trong trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném đĩa: trò chơi tương tự, nhưng thường dùng vật nặng hơn.
  • Chọi đồng xu: trò chơi ném đồng xu vào một mục tiêu cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Đáo đĩa như chơi: hành động ném đồng xu vào đĩa một cách dễ dàng, thành thạo.
    • Anh ấy đáo đĩa như chơi, lần nào cũng trúng đích. (Anh ấy ném đồng xu vào đĩa một cách dễ dàng, lần nào cũng trúng mục tiêu.)